thuộc về tự sự /ˈnærətɪv/ Adjective

English
narrative
Español
narrativa

Example

  • Trải nghiệm [thuộc về tự sự] (narrative) này rất sâu sắc.
  • The game features a deep narrative experience.
  • Nhấn mạnh tính chất được sắp đặt của trải nghiệm.