tuân thủ nghiêm ngặt / bám chặt /ədˈhɪər/ Động từ
- English
- adhere
- Español
- apegarse
Example
- Sơn không **Bám chặt** (Tuân thủ nghiêm ngặt / Dính chắc / Bám dính) vào bề mặt ẩm ướt.
- The paint failed to adhere to the damp surface.
- Nhấn mạnh sự thất bại của lực kết dính vật lý.