tương đương tương đương Adjective

English
equivalent
Español
equivalente

Example

  • 250 gram hay một lượng *tương đương* (ngang bằng / cân xứng / đồng giá) tính theo ounce.
  • 250 grams or an equivalent amount in ounces.
  • Nhấn mạnh sự trao đổi chính xác về khối lượng.