tỷ lệ / khả năng /ɔːdz/ NounEnglishoddsEspañollas probabilidadesExample[Tỷ lệ] (Khả năng / Tỷ lệ / Xác suất) đang nghiêng hẳn về phía chúng ta.The odds are very much in our favor.Nhấn mạnh sự tính toán có lợi.