vấn đề Vấn đề Noun
- English
- issue
- Español
- problema
Example
- Vấn đề cốt lõi là thiếu kinh phí [Vấn đề / Trục trặc / Khúc mắc] — của: The main issue is the lack of funding.
- The main issue is the lack of funding.
- Dùng 'cốt lõi' để nhấn mạnh tính nghiêm trọng.