vàng /vɐːŋ˧˩˧/ Noun

English
gold
Español
oro

Example

  • Chiếc nhẫn này được làm từ vàng (Vàng / Kim loại quý / Hoàng kim) 24 kara.
  • The ring is made of 24-karat gold.
  • Trong ngữ cảnh trang sức, 'vàng' là từ duy nhất được dùng.