váy/áo đầm váy/áo đầm Noun
- English
- dress
- Español
- vestido/vestir
Example
- Cô ấy khoác lên mình (mặc / mang) một chiếc áo đầm đen đơn giản cho buổi lễ.
- She wore a simple black dress to the ceremony.
- 'Khoác lên mình' nhấn mạnh hành động mặc trang phục đẹp.