vươn / khoảng /vɨəŋ˧˥/ Danh từ

English
stretch
Español
estirar

Example

  • Một [khoảng] nguy hiểm của con đường.
  • A dangerous stretch of road.
  • Dùng 'khoảng' để chỉ đoạn đường cụ thể.