tháng tám /tʰaːŋ˧˧ ˀtaːm˧˧/ Noun

English
august
فارسی
اوت

Example

  • Cô ấy sinh vào tháng Tám.
  • She was born in August.
  • Cách nói tự nhiên, không cần thêm từ phụ.