ác ác Adjective

English
evil
فارسی
شرور

Example

  • Cảnh sát mô tả kẻ giết người là một người đàn ông tuyệt vọng và **ác** (độc địa / tàn nhẫn / vô nhân đạo).
  • Police described the killer as a desperate and evil man.
  • Nhấn mạnh sự vô nhân tính của hành động.