ảm đạm / buồn bã ảm đạm Adjective
- English
- depressing
- فارسی
- دلگیر
Example
- Cái không khí trong căn nhà bỏ hoang thật **ảm đạm** ([u ám] / [buồn bã] / [u uất]) của: The empty house had a depressing atmosphere.
- The empty house had a depressing atmosphere.
- Nhấn mạnh tính chất bao trùm của không gian.