an toàn /sɪˈkjʊə(r)/ Adjective

English
secure
فارسی
امن

Example

  • Anh ấy cuối cùng đã tìm được công việc **an toàn** (vững chắc/đáng tin cậy/ổn định) trong ngành công nghệ.
  • He finally landed a secure job in tech.
  • Nhấn mạnh sự ổn định lâu dài, không phải chỉ là công việc tạm thời.