ấn tượng /ʔɐn˧˥ tʊəŋ˧˩˧/ Noun
- English
- impression
- فارسی
- تأثیر
Example
- Ấn tượng đầu tiên của tôi về anh ấy là **rất tích cực** (Ấn tượng / Thiện cảm / Cảm nhận) — của: My first impression of him was favourable.
- My first impression of him was favourable.
- Nhấn mạnh sự tích cực ngay từ đầu.