ánh nhìn /ɡeɪz/ Noun

English
gaze
فارسی
خیره شدن

Example

  • Cô ấy đáp lại [Ánh nhìn] (Ngắm nghía / Chiêm nghiệm / Đăm chiêu) của anh ấy bằng một nụ cười nhẹ.
  • He met her gaze with a smile.
  • Ánh nhìn ở đây là sự kết nối hai chiều, tinh tế.