áo khoác Áo khoác Noun

English
jacket
فارسی
کاپشن

Example

  • Cô ấy mặc một **chiếc áo khoác** (áo khoác / jacket / áo ngoài) da đi xem hòa nhạc.
  • She wore a leather jacket to the concert.
  • Nhấn mạnh tính thời trang của món đồ.