ao /aːw˧˩˧/ Noun

English
pond
فارسی
برکه

Example

  • Mấy con vịt đang bơi lội tung tăng trên **ao** (ao sen / ao cá / hồ nhỏ).
  • The ducks are swimming in the pond.
  • Dùng 'ao' vì nó là vật thể nhỏ, quen thuộc.