áp đảo Áp đảo Tính từ

English
dominant
فارسی
مسلط

Example

  • Công ty này đã **áp đảo** ([Chiếm ưu thế] / [Thống trị] / [Làm chủ]) thị phần toàn cầu.
  • The firm has achieved a dominant position in the world market.
  • Nhấn mạnh sự vượt trội về mặt kinh tế và số liệu.