bác sĩ phẫu thuật /ˈsɜːrdʒən/ Noun

English
surgeon
فارسی
جراح

Example

  • Vị **Bác sĩ phẫu thuật** [Bác sĩ phẫu thuật / Phẫu thuật viên / Bác sĩ mổ] đã chuẩn bị xong cho ca mổ.
  • The surgeon scrubbed in for the operation.
  • Sử dụng 'Vị' để tăng tính trang trọng.