bản báo cáo Bản báo cáo Noun

English
report
فارسی
گزارش

Example

  • Cảnh sát đã lập **bản báo cáo** (lập / viết / trình) về vụ tai nạn.
  • The police filed a report on the accident.
  • Lập là động từ chuẩn cho việc tạo ra báo cáo.