ban phước /blɛs/ Verb

English
bless
فارسی
خیر خواستن

Example

  • Vị linh mục **ban phước** (**ban phước** / **chúc lành** / **cầu mong điều tốt lành**) cho giáo đoàn.
  • The priest blessed the congregation.
  • Sử dụng 'ban phước' là chuẩn mực trong ngữ cảnh tôn giáo.