bản thân Bản thân Noun

English
self
فارسی
خود

Example

  • Bạn sẽ sớm cảm thấy lại **Bản thân** (Chính mình / Tự ngã / Tự thân) quen thuộc của mình thôi.
  • You'll soon be feeling your old self again.
  • Nhấn mạnh sự trở lại trạng thái cân bằng.