bằng chứng Bằng chứng NounEnglishproofفارسیمدرکExampleNhững bức ảnh này là **bằng chứng** (chứng cớ / minh chứng / xác thực) rằng anh ấy đã ở đó.The photos are proof that he was there.Dùng 'bằng chứng' vì đây là sự thật hiển nhiên.