bằng lời /ˈɔːrəl/ Adjective
- English
- oral
- فارسی
- شفاهی
Example
- Bác sĩ đã đưa cho tôi những chỉ dẫn **bằng lời** (Vấn đáp / Truyền khẩu / Bằng lời) về việc dùng thuốc.
- The doctor gave me oral instructions for the medication.
- Trong y tế, 'bằng lời' là chuẩn nhất.