bao hàm /baʊ hɐm/ Động từ

English
encompass
فارسی
در بر گرفتن

Example

  • Nhiệm vụ mới này **Bao hàm** (bao trùm / bao quát / bao gồm) việc quản lý dự án và quan hệ khách hàng.
  • The job encompasses a wide range of responsibilities.
  • Nhấn mạnh sự đầy đủ của các trách nhiệm.