bảo tàng /baʊ˧˩ tɑːŋ˧˩/ Noun

English
museum
فارسی
موزه

Example

  • Chúng tôi đã dành cả buổi chiều khám phá [Bảo tàng] khoa học.
  • We spent the afternoon exploring the science museum.
  • Sử dụng 'cái' làm từ đếm là tự nhiên trong văn nói.