bảo tồn Bảo tồn Noun

English
conservation
فارسی
حفاظت

Example

  • Công viên này dành riêng cho **Bảo tồn** [Giữ gìn / Bảo vệ / Duy trì] các loài chim quý hiếm.
  • The park is dedicated to the conservation of rare birds.
  • Dùng 'Bảo tồn' vì đây là mục tiêu chính thức của khu vực.