bảo tồn Bảo tồn Động từ
- English
- conserve
- فارسی
- حفظ کردن
Example
- Luật mới giúp **Bảo tồn** (giữ gìn / duy trì / gìn giữ) các loài động vật hoang dã trong khu vực.
- New laws help to conserve wildlife in the area.
- Nhấn mạnh vai trò pháp lý trong việc bảo vệ môi trường.