bất ngờ Bất ngờ Adjective
- English
- surprising
- فارسی
- تعجبآور
Example
- Cơn mưa đột ngột thật **bất ngờ** (bất ngờ / ngạc nhiên / sửng sốt) với diễn biến.
- The sudden rain was a surprising turn of events.
- Dùng 'bất ngờ' như một tính từ bổ nghĩa sau danh từ.