bảy /baɪ̯˨˩/ Noun

English
seven
فارسی
هفت

Example

  • Một tuần có **bảy** ngày (**thứ bảy** / **bảy tám** / **bảy mươi**).
  • There are seven days in a week.
  • Đây là cách dùng phổ biến nhất, không cần dùng 'thất'.