béo phì Béo phì Noun

English
obesity
فارسی
چاقی مفرط

Example

  • Bệnh **Béo phì** (Thừa cân / Mập ú / Thân hình quá khổ) là một yếu tố nguy cơ chính gây ra bệnh tiểu đường loại 2.
  • Obesity is a major risk factor for type 2 diabetes.
  • Sử dụng 'Béo phì' là chuẩn mực y khoa.