bếp Bếp NounEnglishkitchenفارسیآشپزخانهExampleChúng tôi ăn tối trên bàn [Bếp] (Nhà bếp / Khu bếp).We ate at the kitchen table.Dùng 'Bếp' là tự nhiên nhất trong giao tiếp hàng ngày.