bí ẩn Bí ẩn NounEnglishmysteryفارسیرازExampleNguyên nhân vụ cháy vẫn còn là **bí ẩn** (điều khó hiểu / sự bí ẩn) đối với cơ quan điều tra.The cause of the fire remains a mystery.Nhấn mạnh sự thiếu thông tin, không phải sự cố tình che giấu.