biên lai Biên lai Danh từ

English
receipt
فارسی
رسید

Example

  • Tôi cần **biên lai** (Hóa đơn / Biên nhận / Giấy xác nhận) cho các chi phí kinh doanh của tôi.
  • I need a receipt for my business expenses.
  • Trong ngữ cảnh công việc, 'Hóa đơn' mạnh hơn 'Biên lai'.