biện pháp Biện pháp Noun
- English
- remedy
- فارسی
- درمان
Example
- Khi hệ thống bị tắc nghẽn, [Biện pháp] (phương thuốc/giải pháp/cứu cánh) duy nhất là phải làm sạch toàn bộ hệ thống.
- When the reservoir becomes blocked, the only remedy lies in cleaning the entire system.
- Dùng 'Biện pháp' vì đây là vấn đề hệ thống, không phải bệnh lý cá nhân.