biến thể /viəˈreɪʃn/ Noun

English
variation
فارسی
تنوع

Example

  • Đồng hồ ghi nhận những **Biến thể** ([Dạng khác] / [Sự khác biệt nhỏ] / [Dạng khác]) rất nhỏ về áp suất.
  • The dial records very slight variations in pressure.
  • Nhấn mạnh độ chính xác của thiết bị đo lường.