biến thiên / khác nhau /viən tiən/ Động từ
- English
- vary
- فارسی
- متغیر بودن
Example
- Các kỹ thuật mới được giới thiệu với mức độ thành công **biến thiên** (khác nhau / đa dạng / dao động) khác nhau.
- New techniques were introduced with varying degrees of success.
- Nhấn mạnh sự khác biệt về kết quả đạt được.