biết ơn Biết ơn Adjective
- English
- grateful
- فارسی
- سپاسگزار
Example
- Tôi **biết ơn** [cảm kích / trân trọng / ghi nhận] sự giúp đỡ của bạn trong buổi chuyển nhà.
- I am so grateful for your help with the move.
- Dùng 'biết ơn' là phổ biến nhất, tự nhiên nhất.