bình đẳng Bình đẳng Noun

English
equality
فارسی
برابری

Example

  • Phong trào đấu tranh vì **Bình đẳng** (Bình đẳng / Công bằng / Ngang hàng) chủng tộc đang nóng lên.
  • The movement fights for racial equality.
  • Đây là cách dùng chuẩn mực nhất trong truyền thông.