cắn / châm chọc Cắn Danh từ

English
bite
فارسی
گاز گرفتن

Example

  • Cho tôi xin một [miếng] (cắn / miếng ăn / chút) bánh mì được không?
  • Can I have a bite of your sandwich?
  • Dùng 'miếng' là tự nhiên nhất cho đồ ăn.