bổ sung bổ sung Adjective

English
additional
فارسی
اضافی

Example

  • Chúng ta cần nhân viên [bổ sung] cho mùa cao điểm.
  • We need additional staff for the busy season.
  • Nhấn mạnh sự cần thiết để đáp ứng nhu cầu tăng cao.