bối rối Bối rối AdjectiveEnglishconfusedفارسیگیجExampleTôi hơi **bối rối** (lúng túng / ngơ ngác / lộn xộn) — bạn có thể giải thích lại được không?I'm confused—could you explain that again?Dùng 'hơi' để làm giảm nhẹ, tăng tính lịch sự.