dưới cùng / đáy /ˈbɒtəm/ Adjective

English
bottom
فارسی
ته

Example

  • Kiểm tra [dưới cùng] (đáy / cuối) của hộp để tìm ngũ cốc.
  • Check the bottom shelf for the cereal.
  • Dùng 'dưới cùng' là tự nhiên nhất cho vị trí vật lý.