buồn Buồn Adjective

English
sad
فارسی
غمگین

Example

  • Chúng tôi cảm thấy **buồn** (sầu não / buồn rầu / u sầu) khi nghe tin bạn nghỉ việc.
  • We are very sad to hear that you are leaving.
  • Sử dụng 'cảm thấy' để làm mềm tính từ.