bực bội /bʊk˧ bɔj˧/ AdjectiveEnglishfrustratedفارسیکلافهExampleRất dễ để cảm thấy **bực bội** (bực bội / bất mãn / bế tắc) trong công việc này.It's very easy to get frustrated in this job.Nhấn mạnh sự lặp lại gây ra cảm xúc.