cài Cài Verb

English
fasten
فارسی
بستن

Example

  • Xin quý khách **Cài** (Khóa chặt / Gắn chặt) dây an toàn của mình.
  • Fasten your seat belts, please.
  • Đây là cách dịch chuẩn mực và trang trọng nhất cho an toàn giao thông.