cái gì /kaɪ̯ zɪ/ DeterminerEnglishwhatفارسیچهExampleBạn muốn *cái gì* (thứ gì / việc gì) để ăn tối nay?What time does the meeting start?Nhấn mạnh vào sự lựa chọn vật chất hoặc hành động.