cái trống Cái Trống Noun

English
drum
فارسی
طبل

Example

  • Anh ấy học **cái trống** ([trống]/[trống cái]/[trống bỏi]) từ khi còn nhỏ.
  • He learned to play the drum at a young age.
  • Dùng 'cái trống' là cách nói phổ thông nhất.