cái túi cái túi Noun

English
pocket
فارسی
جیب

Example

  • Anh ấy đút tay sâu vào [cái túi] áo khoác.
  • He kept his hands deep in his jacket pocket.
  • Dùng 'cái túi' là phổ thông nhất cho ngăn may sẵn.