cấm Cấm Danh từ

English
ban
فارسی
ممنوع کردن

Example

  • Lệnh **Cấm** (ngăn chặn / đình chỉ / hạn chế) hút thuốc đã cải thiện chất lượng không khí.
  • The smoking ban has improved air quality.
  • Dùng 'Lệnh Cấm' để nhấn mạnh tính chính thức.