căn bản Căn bản Adjective

English
fundamental
فارسی
بنیادی

Example

  • Các nguyên tắc **căn bản** (nền tảng / cốt lõi / thiết yếu) của phương pháp khoa học.
  • The fundamental principles of the scientific method.
  • Nhấn mạnh tính phổ quát và không thể tranh cãi của các nguyên tắc.